Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

guó jiā ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ

1/1

國家

guó jiā ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄚ

phồn thể

Từ điển phổ thông

nhà nước, quốc gia, đất nước

Từ điển Trung-Anh

(1) country
(2) nation
(3) state
(4) CL:個|个[ge4]

Một số bài thơ có sử dụng

• An Hoạch sơn Báo Ân tự bi ký - 安獲山報恩寺碑記 (Chu Văn Thường)
• Biệt Trương thập tam Kiến Phong - 別張十三建封 (Đỗ Phủ)
• Hồ Chí Minh - 胡志明 (Đinh Tú Anh)
• Ký Hàn gián nghị - 寄韓諫議 (Đỗ Phủ)
• Lâm chung chúc thái tử - 臨終囑太子 (Lý Anh Tông)
• Nạn hữu nguyên chủ nhiệm L - 難友原主任L (Hồ Chí Minh)
• Ngư Dương tướng quân - 魚陽將軍 (Trương Vi)
• Tân Dương ngục trung hài - 賓陽獄中孩 (Hồ Chí Minh)
• Tần trung ngâm kỳ 02 - Trọng phú - 秦中吟其二-重賦 (Bạch Cư Dị)
• Vô đề kỳ 2 - 無題其二 (Trịnh Hoài Đức)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm