Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shān yuè ㄕㄢ ㄩㄝˋ

1/1

山岳

shān yuè ㄕㄢ ㄩㄝˋ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) mountain
(2) hill
(3) lofty mountain

Một số bài thơ có sử dụng

• Giang thiên viễn diểu - 江天遠眺 (Ngô Thì Nhậm)
• Hoa Nguyên thi thảo tự - 華原詩草序 (Lê Lương Thận)
• Kiến chí thi kỳ 1 - 見志詩其一 (Lệ Viêm)
• Nhạc Dương lâu ký - 岳陽樓記 (Phạm Trọng Yêm)
• Phụng thứ Đàn Viên Phạm tướng công trí sự giản thi nguyên vận kỳ 4 - 奉次檀園范相公致事柬詩元韻其四 (Nguyễn Can Mộng)
• Quế Lâm giải lãm - 桂林解纜 (Trịnh Hoài Đức)
• Tặng Vệ bát xử sĩ - 贈衛八處士 (Đỗ Phủ)
• Tân niên hý bút - 新年戲筆 (Vũ Cán)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm