Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
chūn yǔ
ㄔㄨㄣ ㄩˇ
1
/1
春雨
chūn yǔ
ㄔㄨㄣ ㄩˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) spring rain
(2) gift from above
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bồi lưu thủ Hàn bộc xạ tuần nội chí Thượng Dương cung cảm hứng kỳ 2 - 陪留守韓僕射巡內至上陽宮感興其二
(
Đậu Tường
)
•
Khiển hứng ngũ thủ (III) kỳ 5 (Ngô liên Mạnh Hạo Nhiên) - 遣興五首其五(吾憐孟浩然)
(
Đỗ Phủ
)
•
Mục đồng từ - 牧童詞
(
Lý Thiệp
)
•
Nam Quan đạo trung - 南關道中
(
Nguyễn Du
)
•
Nhạc Chân quán - 樂真觀
(
Nhược Hư thiền sư
)
•
Thứ Trương Trọng Cử thi vận kỳ 1 - 次張仲舉詩韻其一
(
Tôn Phần
)
•
Tống Phần Thành Vương chủ bạ - 送汾城王主簿
(
Vi Ứng Vật
)
•
Xuân nhật hữu cảm kỳ 1 - 春日有感其一
(
Nguyễn Khuyến
)
•
Xuân vãn thư sơn gia ốc bích kỳ 1 - 春晚書山家屋壁其一
(
Quán Hưu
)
•
Ỷ tuý - 倚醉
(
Hàn Ốc
)