Có 1 kết quả:

běn tǐ

1/1

běn tǐ

phồn thể

Từ điển phổ thông

bản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) main part
(2) torso
(3) the thing in itself
(4) noumenon (object of purely intellectual perception according to Kant)

Một số bài thơ có sử dụng