Có 1 kết quả:

biāo běn

1/1

biāo běn

giản thể

Từ điển phổ thông

1. cả ngọn lẫn gốc
2. tiêu bản, mẫu xét nghiệm
3. bệnh phẩm

Từ điển Trung-Anh

(1) specimen
(2) sample
(3) the root cause and symptoms of a disease