Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wú yǔ ㄨˊ ㄩˇ

1/1

無語

wú yǔ ㄨˊ ㄩˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to remain silent
(2) to have nothing to say
(3) (coll.) speechless
(4) dumbfounded

Một số bài thơ có sử dụng

• Bắc du cảm thành - 北游感成 (Phan Châu Trinh)
• Chức phụ oán - 織婦怨 (Văn Đồng)
• Đề Gia Lâm tự - 題嘉林寺 (Trần Quang Triều)
• Đề Từ Thức sơn kỳ 1 - 題徐式山其一 (Ngô Thì Sĩ)
• Hàn nữ hành - 寒女行 (Thiệu Yết)
• Thu nhật Bắc Cố vãn vọng kỳ 1 - 秋日北固晚望其一 (Cao Thiềm)
• Trúc chi ca kỳ 2 - 竹枝歌其二 (Tô Triệt)
• Trường đình ẩm tiễn nhân thi lưu giản - 長亭飲餞因詩留柬 (Trần Đình Túc)
• Tuế mộ tạp cảm - 歲暮雜感 (Tăng Quốc Phiên)
• Vô đề - 無題 (Hứa Hữu Nhâm)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm