Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
huáng dì
ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ
1
/1
皇帝
huáng dì
ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
hoàng đế, vua
Từ điển Trung-Anh
(1) emperor
(2) CL:個|个[ge4]
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bạch Hạc Thông Thánh quán chung ký - 白鶴通聖觀鐘記
(
Hứa Tông Đạo
)
•
Bảo Ninh Sùng Phúc tự bi - 保寧崇福寺碑
(
Lý Thừa Ân
)
•
Cáo nạn biểu - 告難表
(
Bùi Bá Kỳ
)
•
Đồng Tước đài - 銅雀臺
(
Nguyễn Du
)
•
Hà Hoàng - 河湟
(
Đỗ Mục
)
•
Hồng Đức thập bát niên Đinh Mùi tiến sĩ đề danh ký - 洪德十八年丁未進士題名記
(
Thân Nhân Trung
)
•
Kinh Kha cố lý - 荊軻故里
(
Nguyễn Du
)
•
Lâm chung di chiếu - 臨終遺詔
(
Lý Nhân Tông
)
•
Thanh Hư động ký - 清虛洞記
(
Nguyễn Phi Khanh
)
•
Triệu Vũ Đế cố cảnh - 趙武帝故境
(
Nguyễn Du
)