Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
qiū yǔ
ㄑㄧㄡ ㄩˇ
1
/1
秋雨
qiū yǔ
ㄑㄧㄡ ㄩˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
autumn rain
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bi thu - 悲秋
(
Lục Du
)
•
Cửu nhật hoạ Di Xuân kiến ký thứ vận - 九日和怡春見寄次韻
(
Cao Bá Quát
)
•
Đáp An Nam quốc Phan sứ thần thi - 答安南國潘使臣詩
(
Từ Hạo Tu
)
•
Đinh Sửu khách trung trung thu đối nguyệt tặng nội - 丁丑客中中秋對月贈內
(
Nguyễn Hành
)
•
Hậu thôi tô hành - 後催租行
(
Phạm Thành Đại
)
•
Khiển hứng tam thủ kỳ 3 (Phong niên thục vân trì) - 遣興三首其三(豐年孰雲遲)
(
Đỗ Phủ
)
•
Niệm nô kiều - 念奴嬌
(
Trình Cai
)
•
Thu nhật đối vũ dữ Quý Khanh thoại cựu - 秋日對雨與貴卿話舊
(
Mai Am công chúa
)
•
Thu song phong vũ tịch - 秋窗風雨夕
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Tức mục - 即目
(
Vương Sĩ Trinh
)