Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

qiū yǔ ㄑㄧㄡ ㄩˇ

1/1

秋雨

qiū yǔ ㄑㄧㄡ ㄩˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

autumn rain

Một số bài thơ có sử dụng

• Bi thu - 悲秋 (Lục Du)
• Cửu nhật hoạ Di Xuân kiến ký thứ vận - 九日和怡春見寄次韻 (Cao Bá Quát)
• Đáp An Nam quốc Phan sứ thần thi - 答安南國潘使臣詩 (Từ Hạo Tu)
• Đinh Sửu khách trung trung thu đối nguyệt tặng nội - 丁丑客中中秋對月贈內 (Nguyễn Hành)
• Hậu thôi tô hành - 後催租行 (Phạm Thành Đại)
• Khiển hứng tam thủ kỳ 3 (Phong niên thục vân trì) - 遣興三首其三(豐年孰雲遲) (Đỗ Phủ)
• Niệm nô kiều - 念奴嬌 (Trình Cai)
• Thu nhật đối vũ dữ Quý Khanh thoại cựu - 秋日對雨與貴卿話舊 (Mai Am công chúa)
• Thu song phong vũ tịch - 秋窗風雨夕 (Tào Tuyết Cần)
• Tức mục - 即目 (Vương Sĩ Trinh)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm