Có 1 kết quả:

yǔ huà

1/1

yǔ huà

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) levitation (of Daoist immortal)
(2) to become as light as a feather and ascend to heaven
(3) (in Daoism) to become immortal
(4) to die
(5) of winged insects, to emerge from the cocoon in adult form
(6) eclosion

Một số bài thơ có sử dụng