Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

là zhú ㄌㄚˋ ㄓㄨˊ

1/1

蠟燭

là zhú ㄌㄚˋ ㄓㄨˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) candle
(2) CL:根[gen1],支[zhi1]

Một số bài thơ có sử dụng

• Ba tiêu - 芭蕉 (Jingak Hyesim)
• Hàn thực - 寒食 (Hàn Hoằng)
• Khải bạch - 啟白 (Trần Thái Tông)
• Tặng biệt kỳ 2 - 贈別其二 (Đỗ Mục)
• Trung thu dạ Đại Quan viên tức cảnh - 中秋夜大觀園即景 (Tào Tuyết Cần)
• Trường Môn chúc - 長門燭 (Vương Kiến)
• Vô đề (Lâm lưu đối nguyệt ám bi toan) - 無題(臨流對月暗悲酸) (Liễu Phú)
• Yên đài thi - Đông - 燕臺詩-冬 (Lý Thương Ẩn)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm