Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

lùn gōng ㄌㄨㄣˋ ㄍㄨㄥ

1/1

論功

lùn gōng ㄌㄨㄣˋ ㄍㄨㄥ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to evaluate the merit of sth

Một số bài thơ có sử dụng

• Biện hà hoài cổ kỳ 2 - 汴河懷古其二 (Bì Nhật Hưu)
• Dục Thuý sơn Linh Tế tháp ký - 浴翠山靈濟塔記 (Trương Hán Siêu)
• Khiển phẫn - 遣憤 (Đỗ Phủ)
• Kiều Lăng thi tam thập vận, nhân trình huyện nội chư quan - 橋陵詩三十韻,因呈縣內諸官 (Đỗ Phủ)
• Ký Trương thập nhị sơn nhân Bưu tam thập vận - 寄張十二山人彪三十韻 (Đỗ Phủ)
• Luận thi kỳ 08 - 論詩其八 (Nguyên Hiếu Vấn)
• Nghĩa mã trủng - 義馬冢 (Ngải Tính Phu)
• Vọng Kế Môn - 望薊門 (Tổ Vịnh)
• Xã nhật lưỡng thiên kỳ 2 - 社日兩篇其二 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm