Có 1 kết quả:
yī jiā ㄧ ㄐㄧㄚ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) healer
(2) physician
(3) medical man
(4) doctor (esp. of TCM)
(2) physician
(3) medical man
(4) doctor (esp. of TCM)
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng