Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

huáng huā ㄏㄨㄤˊ ㄏㄨㄚ

1/1

黃花

huáng huā ㄏㄨㄤˊ ㄏㄨㄚ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) yellow flowers (of various types)
(2) chrysanthemum
(3) cauliflower
(4) (yellow) daylily
(5) a young virgin (boy or girl)

Một số bài thơ có sử dụng

• Bát nguyệt nhị thập bát nhật dạ toạ cảm hoài - 八月二十八日夜坐感懷 (Doãn Uẩn)
• Canh Nông độ - 耕農渡 (Ngô Thì Ức)
• Cửu nguyệt đối cúc canh ngự chế thi vận - 九月對菊賡御制詩韻 (Trần Nguyên Đán)
• Hoạ thái thường Tự Khanh Nguyễn Hải Văn tiên sinh ký hoài nguyên vận - 和太常寺卿阮海紋先生寄懷原韻 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Học đường dữ Hương Phong tiểu ẩm dạ quy ký tác - 學堂與香峰小飲夜歸記作 (Trần Bích San)
• Ký hận cổ ý kỳ 2 - 寄恨古意其二 (Cao Bá Quát)
• Lãng đào sa - Giang thượng ẩm, thứ Tải Chi vận - 浪淘沙-江上飲,次載之韻 (Châu Hải Đường)
• Lệ chi thán - 荔枝嘆 (Tô Thức)
• Nhuận cửu nguyệt cửu nhật độc ẩm - 閏九月九日獨飲 (Bạch Cư Dị)
• Tái thượng khúc kỳ 1 - 塞上曲其一 (Vương Liệt)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm