Có 2 kết quả:

𣦍 ngay𬆄 ngay

1/2

ngay

U+2398D, tổng 13 nét, bộ chỉ 止 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngay thẳng

ngay

U+2C184, tổng 13 nét, bộ chỉ 止 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngay thẳng