Có 1 kết quả:

chín
Âm Nôm: chín
Unicode: U+200E9
Tổng nét: 7
Bộ: ất 乙 (+6 nét)
Hình thái: ⿺
Nét bút: ノフノ丶ノノノ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chín

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chín chục