Có 1 kết quả:

chín
Âm Nôm: chín
Unicode: U+24499
Tổng nét: 20
Bộ: hoả 火 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶ノノノ丶一丨フ一フ丨一ノフ丶丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chín

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nấu chín; trái chín