Có 1 kết quả:

nhàn
Âm Nôm: nhàn
Tổng nét: 17
Bộ: nạch 疒 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一ノ丶一フ一一丨丨フ一一一丨ノ丶
Unicode: U+24E9B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

nhàn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhàn (bệnh hay xỉu)