Có 1 kết quả:

sớm
Âm Nôm: sớm
Unicode: U+2C044
Tổng nét: 13
Bộ: nhật 日 (+9 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sớm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sớm tối, sớm trưa