Có 1 kết quả:

giềng
Âm Nôm: giềng
Unicode: U+2CA38
Tổng nét: 12
Bộ: sước 辵 (+9 nét)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

giềng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

láng giềng