Có 1 kết quả:

sān huáng

1/1

sān huáng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Three Sovereigns, between Gods and Emperors in third millennium BC
(2) usually listed as Suiren 燧人[Sui4 ren2], Fuxi 伏羲[Fu2 Xi1], trapping and writing, Shennong or Farmer God 神農|神农[Shen2 nong2]

Một số bài thơ có sử dụng