Có 1 kết quả:

bàn wǔ

1/1

bàn wǔ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to be a dancing partner to sb
(2) to perform as a backup dancer
(3) taxi dancer (hired dancing partner)
(4) escort

Một số bài thơ có sử dụng