Có 1 kết quả:
tóng bèi ㄊㄨㄥˊ ㄅㄟˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
ngang hàng với nhau
Từ điển Trung-Anh
(1) of the same generation
(2) person of the same generation
(3) peer
(2) person of the same generation
(3) peer
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng