Có 2 kết quả:

dǎ bàndǎ ban

1/2

dǎ bàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

trang sức, làm đẹp

dǎ ban

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to decorate
(2) to dress
(3) to make up
(4) to adorn
(5) manner of dressing
(6) style of dress