Có 1 kết quả:

běn fèn

1/1

běn fèn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (to play) one's part
(2) one's role
(3) one's duty
(4) (to stay within) one's bounds
(5) dutiful
(6) keeping to one's role

Một số bài thơ có sử dụng