Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

qī qī ㄑㄧ ㄑㄧ

1/1

萋萋

qī qī ㄑㄧ ㄑㄧ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) luxuriant
(2) lavish
(3) abundant

Một số bài thơ có sử dụng

• Bồ tát man kỳ 4 - 菩薩蠻其四 (Ôn Đình Quân)
• Điều Khê thù Lương Cảnh biệt hậu kiến ký - 苕溪酬梁耿別後見寄 (Lưu Trường Khanh)
• Mô ngư nhi - Đắc cố nhân viễn tín - 摸魚兒-得故人遠信 (Tùng Thiện Vương)
• Mộ xuân tống nhân - 暮春送人 (Vô Muộn tăng)
• Nhãn nhi mị - Thu khuê - 眼兒媚-秋閨 (Lưu Cơ)
• Tặng tú tài nhập quân kỳ 13 - 贈秀才入軍其十三 (Kê Khang)
• Tô Tần đình kỳ 1 - 蘇秦亭其一 (Nguyễn Du)
• Tống Dương trung thừa hoà Phiên - 送楊中丞和蕃 (Lang Sĩ Nguyên)
• Vân Đồn - 雲屯 (Nguyễn Trãi)
• Vô đề - 無題 (Lưu Trường Khanh)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm