Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

Xī líng ㄒㄧ ㄌㄧㄥˊ

1/1

西陵

Xī líng ㄒㄧ ㄌㄧㄥˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Xiling district of Yichang city 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], Hubei

Một số bài thơ có sử dụng

• Ẩm Đệ Lục kiều tửu lô thượng - 飲第六橋酒壚上 (Viên Hoằng Đạo)
• Đồng Tước kỹ kỳ 1 - 銅雀妓其一 (Vương Bột)
• Giang Nam nhạc - 江南樂 (Vương Thế Trinh)
• Nghiệp trung - 鄴中 (Trịnh Hoài Đức)
• Tây Hồ trúc chi từ kỳ 4 - 西湖竹枝詞其四 (Thi Nhuận Chương)
• Tiểu phụ biệt thì kỳ 4 - 小婦別時其四 (Viên Hoằng Đạo)
• Tô Tiểu Tiểu mộ - 蘇小小墓 (Lý Hạ)
• Trúc chi kỳ 1 - 竹枝其一 (Lý Thiệp)
• Tứ tuyệt kỳ 4 - 四絕其四 (Phùng Tiểu Thanh)
• Ứng cử đề “Tiền Đường công quán” - 應舉題錢塘公館 (Chu Khuông Vật)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm