Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yī shí ㄧ ㄕˊ

1/1

一時

yī shí ㄧ ㄕˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) a period of time
(2) a while
(3) for a short while
(4) temporary
(5) momentary
(6) at the same time

Một số bài thơ có sử dụng

• Cẩm Giang xuân sắc - 錦江春色 (Khuyết danh Việt Nam)
• Đề Lương trạng nguyên từ - 題梁狀元祠 (Nguyễn Khuyến)
• Hoạ huyện lệnh - 和縣令 (Tuệ Trung thượng sĩ)
• Lữ xá ngộ vũ - 旅舍遇雨 (Đỗ Tuân Hạc)
• Nhất thất lệnh - 一七令 (Châu Hải Đường)
• Phương thảo - 芳草 (La Nghiệp)
• Trúc chi từ kỳ 1 - 竹枝詞其一 (Bạch Cư Dị)
• Tương tư oán - 相思怨 (Lý Quý Lan)
• Vọng Dục Thuý sơn - 望浴翠山 (Nguyễn Văn Lý)
• Vô đề (Thổ tịnh linh nhân đạo quả viên) - 無題(土淨令人道果圓) (Phạm Kỳ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm