Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yī shēng ㄧ ㄕㄥ

1/1

一生

yī shēng ㄧ ㄕㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) all one's life
(2) throughout one's life

Một số bài thơ có sử dụng

• Cẩm thụ hành - 錦樹行 (Đỗ Phủ)
• Cúc hoa - 菊花 (Thái Thuận)
• Du thành nam thập lục thủ - Thu thụ - 遊城南十六首-楸樹 (Hàn Dũ)
• Dương liễu chi kỳ 1 - 楊柳枝其一 (Ngưu Kiệu)
• Hà y tùng thực - 荷衣松食 (Sở Nam thiền sư)
• Hoài nội kỳ 2 - 懷內其二 (Ngô Thì Nhậm)
• Hoàng hoa thi - 黃花詩 (Đường Dần)
• Khải bạch - 啟白 (Trần Thái Tông)
• Thượng Dương nhân - 上陽人 (Bạch Cư Dị)
• Tuyệt mệnh thi - Lâm hình khẩu chiếm - 絕命詩-臨刑口占 (Viên Sùng Hoán)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm