Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yī shēng
ㄧ ㄕㄥ
1
/1
一生
yī shēng
ㄧ ㄕㄥ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) all one's life
(2) throughout one's life
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cẩm thụ hành - 錦樹行
(
Đỗ Phủ
)
•
Cúc hoa - 菊花
(
Thái Thuận
)
•
Du thành nam thập lục thủ - Thu thụ - 遊城南十六首-楸樹
(
Hàn Dũ
)
•
Dương liễu chi kỳ 1 - 楊柳枝其一
(
Ngưu Kiệu
)
•
Hà y tùng thực - 荷衣松食
(
Sở Nam thiền sư
)
•
Hoài nội kỳ 2 - 懷內其二
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Hoàng hoa thi - 黃花詩
(
Đường Dần
)
•
Khải bạch - 啟白
(
Trần Thái Tông
)
•
Thượng Dương nhân - 上陽人
(
Bạch Cư Dị
)
•
Tuyệt mệnh thi - Lâm hình khẩu chiếm - 絕命詩-臨刑口占
(
Viên Sùng Hoán
)