Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yī kōng ㄧ ㄎㄨㄥ

1/1

一空

yī kōng ㄧ ㄎㄨㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) leaving none left
(2) (sold etc) out

Một số bài thơ có sử dụng

• Cảnh báo (Thập nhất nguyệt thập nhị nhật) - 警報(十一月十二日) (Hồ Chí Minh)
• Chí thành thông thánh - 至誠通聖 (Phan Châu Trinh)
• Giang trung mục phố - 江中牧浦 (Ngô Phúc Lâm)
• Nhạc Dương lâu ký - 岳陽樓記 (Phạm Trọng Yêm)
• Nhân tự Bắc Ninh lai, ngôn Bắc Ninh sự cảm tác - 人自北寧來言北寧事感作 (Nguyễn Văn Siêu)
• Phụng thứ Đàn Viên Phạm tướng công trí sự giản thi nguyên vận kỳ 3 - 奉次檀園范相公致事柬詩元韻其三 (Nguyễn Can Mộng)
• Tảo giải - 早解 (Hồ Chí Minh)
• Thất nguyệt tam nhật đình ngọ dĩ hậu giảo nhiệt thoái vãn gia tiểu lương ổn thuỵ, hữu thi nhân luận tráng niên lạc sự hí trình Nguyên nhị thập nhất tào trưởng - 七月三日亭午已後 較熱退晚加小涼穩睡有詩因論壯年樂事戲呈元二十一曹長 (Đỗ Phủ)
• Thuý Vi sơn cư thi kỳ 16 - 翠微山居詩其十六 (Thích Xung Mạc)
• Ưu lão - 憂老 (Đặng Trần Côn)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm