Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
bù shèng
ㄅㄨˋ ㄕㄥˋ
1
/1
不勝
bù shèng
ㄅㄨˋ ㄕㄥˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) cannot bear or stand
(2) be unequal to
(3) very
(4) extremely
Một số bài thơ có sử dụng
•
Chiêu Quân oán kỳ 1 - Thu tịch hoài cảm - 昭君怨其一-秋夕懷感
(
Hōjō Ōsho
)
•
Dữ ca giả Hà Kham - 與歌者何戡
(
Lưu Vũ Tích
)
•
Dương hoa thi - 楊花詩
(
Thư Vị
)
•
Dương liễu chi cửu thủ kỳ 6 (Dượng Đế hành cung Biện Thuỷ tân) - 楊柳枝九首其六(煬帝行宮汴水濱)
(
Lưu Vũ Tích
)
•
Hoạ Triệu viên ngoại “Quế Dương kiều ngộ giai nhân” - 和趙員外桂陽橋遇佳人
(
Tống Chi Vấn
)
•
Tây Sơn hành - 西山行
(
Trần Danh Án
)
•
Trường An thiếu niên hành - 長安少年行
(
Hạo Nhiên thiền sư
)
•
Tương phi oán - 湘妃怨
(
Vương Trinh Bạch
)
•
Xã trung lạp báo thư sự - 社中臘報書事
(
Nguyễn Hữu Cương
)
•
Xuân nhật khuê từ kỳ 1 - 春日閨詞其一
(
Tương An quận vương
)