Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shì dài
ㄕˋ ㄉㄞˋ
1
/1
世代
shì dài
ㄕˋ ㄉㄞˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) for many generations
(2) generation
(3) era
(4) age
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cảm kỳ Hoàng Tử Miễn - 感示黃子勉
(
Nguyễn Hữu Cương
)
•
Đình thí đối sách - 廷試對策
(
Phan Đình Phùng
)
•
Hoạ đồng thành phủ viện Tôn Thất Chử tiên sinh Đinh tế nguyên vận - 和同城撫院尊室渚先生丁祭原韻
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Lãng ngâm - 浪吟
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Thiên đô chiếu - 遷都詔
(
Lý Thái Tổ
)
•
Triệu Vũ Đế cố cảnh - 趙武帝故境
(
Nguyễn Du
)