Có 1 kết quả:
bìng lì ㄅㄧㄥˋ ㄌㄧˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
song song tồn tại
Từ điển Trung-Anh
(1) to exist side by side
(2) to exist simultaneously
(2) to exist simultaneously
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng