Có 1 kết quả:

lín jiē fáng ㄌㄧㄣˊ ㄐㄧㄝ ㄈㄤˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) the store front
(2) the part of a house facing the street serving as a store

Bình luận 0