Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

jīn shēng ㄐㄧㄣ ㄕㄥ

1/1

今生

jīn shēng ㄐㄧㄣ ㄕㄥ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đời này, kiếp này

Từ điển Trung-Anh

this life

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Hoa công chúa - 白花公主 (Lý Trần Thản)
• Cổ học viện đông hàn ngẫu ngâm - 古學院冬寒偶吟 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Dụ chư tỳ tướng hịch văn - 諭諸裨將檄文 (Trần Quốc Tuấn)
• Đảo Bạch Mã từ hồi hậu cảm tác kỳ 10 - 禱白馬祠回後感作其十 (Đoàn Thị Điểm)
• Hoài tưởng - 懷想 (Đặng Trần Côn)
• Niệm Phật vĩnh ly binh kiếp vãng Tây phương kệ - 念佛永離兵劫往西方偈 (Ấn Quang)
• Tặng Hoài Đức phủ thủ Nguyễn quân Trọng Khôi kỳ 2 - 贈懷德府守阮君仲魁其二 (Nguyễn Can Mộng)
• Thán bần - 嘆貧 (Trần Danh Án)
• Tống Khê sinh từ thi - 宋溪生祠詩 (Vũ Thuý)
• Uổng ngưng my - 枉凝眉 (Tào Tuyết Cần)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm