Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
jīn shēng
ㄐㄧㄣ ㄕㄥ
1
/1
今生
jīn shēng
ㄐㄧㄣ ㄕㄥ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
đời này, kiếp này
Từ điển Trung-Anh
this life
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bạch Hoa công chúa - 白花公主
(
Lý Trần Thản
)
•
Cổ học viện đông hàn ngẫu ngâm - 古學院冬寒偶吟
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Dụ chư tỳ tướng hịch văn - 諭諸裨將檄文
(
Trần Quốc Tuấn
)
•
Đảo Bạch Mã từ hồi hậu cảm tác kỳ 10 - 禱白馬祠回後感作其十
(
Đoàn Thị Điểm
)
•
Hoài tưởng - 懷想
(
Đặng Trần Côn
)
•
Niệm Phật vĩnh ly binh kiếp vãng Tây phương kệ - 念佛永離兵劫往西方偈
(
Ấn Quang
)
•
Tặng Hoài Đức phủ thủ Nguyễn quân Trọng Khôi kỳ 2 - 贈懷德府守阮君仲魁其二
(
Nguyễn Can Mộng
)
•
Thán bần - 嘆貧
(
Trần Danh Án
)
•
Tống Khê sinh từ thi - 宋溪生祠詩
(
Vũ Thuý
)
•
Uổng ngưng my - 枉凝眉
(
Tào Tuyết Cần
)