Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

lìng rén ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ

1/1

令人

lìng rén ㄌㄧㄥˋ ㄖㄣˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to cause sb (to do)
(2) to make one (feel sth)
(3) (used in constructing words for feelings such as anger, surprise, sympathy etc)

Một số bài thơ có sử dụng

• Canh Tý nhị nguyệt biệt chư đệ kỳ 1 - 庚子二月別諸弟其一 (Lỗ Tấn)
• Cửu nhật ký Sầm Tham - 九日寄岑參 (Đỗ Phủ)
• Dư nhiếp Tân An quận giáo, chu tam duyệt tuế thuỷ tập thảo đường, tài tất công nhi ngộ binh tiển, cảm cựu ngẫu thành - 予攝新安郡教,周三閱歲始葺草堂,纔畢工而遇兵燹,感舊偶成 (Phạm Nhữ Dực)
• Đề giang thượng liễu ký Lý sứ quân - 題江上柳寄李使君 (Bùi Di Trực)
• Hạ vũ tư hương - 夏雨思鄉 (Phan Quế)
• Hành hành trùng hành hành - 行行重行行 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Khải phong 2 - 凱風 2 (Khổng Tử)
• Sơn đình - 山亭 (Ngô Thì Nhậm)
• Tây sơn hữu hổ hành - 西山有虎行 (Thẩm Chu)
• Thành Thái Quý Tỵ xuân - 成泰癸巳春 (Cao Ngọc Lễ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm