Có 1 kết quả:
chōng mǎn ㄔㄨㄥ ㄇㄢˇ
phồn thể
Từ điển phổ thông
sung mãn, tràn đầy, dồi dào
Từ điển Trung-Anh
(1) full of
(2) brimming with
(3) very full
(4) permeated
(2) brimming with
(3) very full
(4) permeated
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng