Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
qí yī
ㄑㄧˊ ㄧ
1
/1
其一
qí yī
ㄑㄧˊ ㄧ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) one of the given (options etc)
(2) the first
(3) firstly
Một số bài thơ có sử dụng
•
Dục Thuý sơn Linh Tế tháp ký - 浴翠山靈濟塔記
(
Trương Hán Siêu
)
•
Tam đô phú tự - 三都賦序
(
Tả Tư
)
•
Thập Anh đường thi tự - 拾英堂詩序
(
Bùi Dương Lịch
)
•
Tiên Nhân động - 仙人峒
(
Khiếu Năng Tĩnh
)
•
Tiểu mân 6 - 小旻 6
(
Khổng Tử
)