Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
gōu yǐn
ㄍㄡ ㄧㄣˇ
1
/1
勾引
gōu yǐn
ㄍㄡ ㄧㄣˇ
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
cám dỗ, quyến rũ, nhử
Từ điển Trung-Anh
(1) to seduce
(2) to tempt
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bồ Đông tự hoài cổ - 蒲東寺懷古
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Dương liễu chi bát thủ kỳ 3 - 楊柳枝八首其三
(
Bạch Cư Dị
)
•
Khuê oán kỳ 047 - 閨怨其四十七
(
Tôn Phần
)
•
Phong vũ khán chu tiền lạc hoa hí vi tân cú - 風雨看舟前落花戲為新句
(
Đỗ Phủ
)
•
Vô đề kỳ 2 - 無題其二
(
Đường Ngạn Khiêm
)