Có 1 kết quả:

Běi yáng shuǐ shī ㄅㄟˇ ㄧㄤˊ ㄕㄨㄟˇ ㄕ

1/1

Từ điển Trung-Anh

north China navy (esp. the ill-fated Chinese navy in the 1895 war with Japan)

Bình luận 0