Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

shēng tiān ㄕㄥ ㄊㄧㄢ

1/1

升天

shēng tiān ㄕㄥ ㄊㄧㄢ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to ascend to heaven
(2) to die

Một số bài thơ có sử dụng

• Ai nãi khúc kỳ 5 - 欸乃曲其五 (Nguyên Kết)
• Cổ phong kỳ 19 (Tây nhạc Liên Hoa sơn) - 古風其十九(西嶽蓮花山) (Lý Bạch)
• Đáp Liên Hoa kỹ - 答蓮花妓 (Trần Đào)
• Đề Huyền Thiên quán - 題玄天觀 (Trần Nguyên Đán)
• Hành lộ nan - 行路難 (Trương Tịch)
• Quá Hoa Thanh cung - 過華清宮 (Lý Ước)
• Trung thu dạ Động Đình đối nguyệt ca - 中秋夜洞庭對月歌 (Tra Thận Hành)
• Trường hận ca - 長恨歌 (Bạch Cư Dị)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm