Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shēng téng
ㄕㄥ ㄊㄥˊ
1
/1
升騰
shēng téng
ㄕㄥ ㄊㄥˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to rise
(2) to ascend
(3) to leap up
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bát Tràng lung yên - 缽場籠煙
(
Khuyết danh Việt Nam
)
•
Cúc thu bách vịnh kỳ 10 - 菊秋百詠其十
(
Phan Huy Ích
)
•
Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 18 - 湖廣歸舟途中作三十韻其十八
(
Ngô Nhân Tịnh
)