Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
kǒu shé
ㄎㄡˇ ㄕㄜˊ
1
/1
口舌
kǒu shé
ㄎㄡˇ ㄕㄜˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) dispute or misunderstanding caused by gossip
(2) to talk sb round
Một số bài thơ có sử dụng
•
Điếu Sở Tam Lư đại phu - 吊楚三閭大夫
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Minh Đạo gia huấn - 明道家訓
(
Trình Hạo
)
•
Quảng Lăng hoài cổ - 廣陵懷古
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Quỷ hoạch từ - Giả Bảo Ngọc - 姽嫿詞-賈寶玉
(
Tào Tuyết Cần
)
•
Sở Bá Vương mộ kỳ 1 - 楚霸王墓其一
(
Nguyễn Du
)
•
Tỉnh thế ca - 醒世歌
(
Hám Sơn Đức Thanh thiền sư
)
•
Tự thán kỳ 2 - 自歎其二
(
Trần Danh Án
)