Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

zī jiē ㄗ ㄐㄧㄝ

1/1

咨嗟

zī jiē ㄗ ㄐㄧㄝ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to gasp (in admiration)
(2) to sigh

Một số bài thơ có sử dụng

• Bát ai thi kỳ 5 - Tặng bí thư giám Giang Hạ Lý công Ung - 八哀詩其五-贈秘書監江夏李公邕 (Đỗ Phủ)
• Cổ kiếm thiên - 古劍篇 (Quách Chấn)
• Manh nhập thành hành - 甿入成行 (Triệu Chấp Tín)
• Minh Phi khúc, hoạ Vương Giới Phủ tác kỳ 1 - 明妃曲和王介甫作其一 (Âu Dương Tu)
• Phụng cải thiên tôn phần cảm tác - 奉改阡尊墳感作 (Phan Huy Ích)
• Tế đường đàm lễ cảm tác - 祭堂禫禮感作 (Phan Huy Ích)
• Thủ 45 - 首45 (Lê Hữu Trác)
• Thục đạo nan - 蜀道難 (Lý Bạch)
• Thương xuân tặng viễn - 傷春贈遠 (Độc Cô Cập)
• Ức tích hành - 憶昔行 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm