Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
zī jiē
ㄗ ㄐㄧㄝ
1
/1
咨嗟
zī jiē
ㄗ ㄐㄧㄝ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to gasp (in admiration)
(2) to sigh
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bát ai thi kỳ 5 - Tặng bí thư giám Giang Hạ Lý công Ung - 八哀詩其五-贈秘書監江夏李公邕
(
Đỗ Phủ
)
•
Cổ kiếm thiên - 古劍篇
(
Quách Chấn
)
•
Manh nhập thành hành - 甿入成行
(
Triệu Chấp Tín
)
•
Minh Phi khúc, hoạ Vương Giới Phủ tác kỳ 1 - 明妃曲和王介甫作其一
(
Âu Dương Tu
)
•
Phụng cải thiên tôn phần cảm tác - 奉改阡尊墳感作
(
Phan Huy Ích
)
•
Tế đường đàm lễ cảm tác - 祭堂禫禮感作
(
Phan Huy Ích
)
•
Thủ 45 - 首45
(
Lê Hữu Trác
)
•
Thục đạo nan - 蜀道難
(
Lý Bạch
)
•
Thương xuân tặng viễn - 傷春贈遠
(
Độc Cô Cập
)
•
Ức tích hành - 憶昔行
(
Đỗ Phủ
)