Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

āi yā ㄚㄧ ㄧㄚ

1/1

哎呀

āi yā ㄚㄧ ㄧㄚ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

úi chà, ui cha, ái chà (thán từ)

Từ điển Trung-Anh

interjection of wonder, shock or admiration

Một số bài thơ có sử dụng

• Thập bất hài kỳ 01 - 十不諧其一 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 02 - 十不諧其二 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 03 - 十不諧其三 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 04 - 十不諧其四 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 05 - 十不諧其五 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 06 - 十不諧其六 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 07 - 十不諧其七 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 08 - 十不諧其八 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 09 - 十不諧其九 (Thanh Tâm tài nhân)
• Thập bất hài kỳ 10 - 十不諧其十 (Thanh Tâm tài nhân)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm