Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

huí tiān ㄏㄨㄟˊ ㄊㄧㄢ

1/1

回天

huí tiān ㄏㄨㄟˊ ㄊㄧㄢ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. to reverse the rotation of the sky
(2) fig. to reverse a desperate situation

Một số bài thơ có sử dụng

• Bệnh trung tác - 病中作 (Trần Đình Tân)
• Bùi Mộng Hoa - 裴夢華 (Đặng Minh Khiêm)
• Đăng cao - 登高 (Lê Quát)
• Giải muộn - 解悶 (Bùi Văn Dị)
• Giáp Thìn kinh thành cụ phong - 甲辰京城颶風 (Phan Châu Trinh)
• Nhĩ Hà kỳ 2 - 耳河其二 (Ninh Tốn)
• Phan Thiên Tước - 潘天爵 (Tự Đức hoàng đế)
• Phụng ký Chương thập thị ngự - 奉寄章十侍禦 (Đỗ Phủ)
• Quý Tỵ tảo xuân Vũ Nhuận Phủ huệ phật thủ cam phụng thù - 癸巳早春武潤甫惠佛手柑奉酬 (Nguyễn Hữu Cương)
• Vãn Trần Trọng Vi - 輓陳仲微 (Trần Thánh Tông)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm