Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yè xíng
ㄜˋ ㄒㄧㄥˊ
1
/1
夜行
yè xíng
ㄜˋ ㄒㄧㄥˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) night walk
(2) night departure
(3) nocturnal
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ai nãi khúc kỳ 2 - 欸乃曲其二
(
Nguyên Kết
)
•
Đê thượng hành kỳ 2 - 堤上行其二
(
Lưu Vũ Tích
)
•
Gia Xuyên phố đắc hịch toại hành trung dạ thứ Tiểu Bách - 嘉川舖得檄遂行中夜次小柏
(
Lục Du
)
•
Hải Châu đạo trung - 海州道中
(
Trương Lỗi
)
•
Lương Hương dạ hành - 良鄉夜行
(
Phan Huy Thực
)
•
Minh Đạo gia huấn - 明道家訓
(
Trình Hạo
)
•
Phán tăng đồ - 判僧徒
(
Đàm Dĩ Mông
)
•
Phù dung trì tác - 芙蓉池作
(
Tào Phi
)
•
Tặng Lý Tố bộc xạ kỳ 1 - 贈李愬仆射其一
(
Vương Kiến
)
•
Tặng Từ Cán - 贈徐幹
(
Tào Thực
)