Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yè xíng ㄜˋ ㄒㄧㄥˊ

1/1

夜行

yè xíng ㄜˋ ㄒㄧㄥˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) night walk
(2) night departure
(3) nocturnal

Một số bài thơ có sử dụng

• Ai nãi khúc kỳ 2 - 欸乃曲其二 (Nguyên Kết)
• Đê thượng hành kỳ 2 - 堤上行其二 (Lưu Vũ Tích)
• Gia Xuyên phố đắc hịch toại hành trung dạ thứ Tiểu Bách - 嘉川舖得檄遂行中夜次小柏 (Lục Du)
• Hải Châu đạo trung - 海州道中 (Trương Lỗi)
• Lương Hương dạ hành - 良鄉夜行 (Phan Huy Thực)
• Minh Đạo gia huấn - 明道家訓 (Trình Hạo)
• Phán tăng đồ - 判僧徒 (Đàm Dĩ Mông)
• Phù dung trì tác - 芙蓉池作 (Tào Phi)
• Tặng Lý Tố bộc xạ kỳ 1 - 贈李愬仆射其一 (Vương Kiến)
• Tặng Từ Cán - 贈徐幹 (Tào Thực)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm