Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Công cụ
Bộ gõ Hán Nôm
Chuyển chữ Hán
phiên âm
Chuyển phiên âm
chữ Hán
Chuyển phồn thể
giản thể
Chuyển giản thể
phồn thể
Tiện ích
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
tiān shēng
ㄊㄧㄢ ㄕㄥ
1
/1
天生
tiān shēng
ㄊㄧㄢ ㄕㄥ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) nature
(2) disposition
(3) innate
(4) natural
Một số bài thơ có sử dụng
•
Cửu nhật đăng Huyền Vũ sơn lữ diểu - 九日登玄武山旅眺
(
Thiệu Đại Chấn
)
•
Điếu hoàng giáp Phạm Văn Nghị - 弔黃甲范文誼
(
Hoàng Văn Tuấn
)
•
Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 23 - 湖廣歸舟途中作三十韻其二十三
(
Ngô Nhân Tịnh
)
•
Nghệ An đạo trung - 乂安道中
(
Ngô Thì Nhậm
)
•
Quy Đường độc chước - 龜堂獨酌
(
Lục Du
)
•
Thạch tê hành - 石犀行
(
Đỗ Phủ
)
•
Thạch tướng quân chiến trường ca - 石將軍戰場歌
(
Lý Mộng Dương
)
•
Thương tiến tửu - 將進酒
(
Lý Bạch
)
•
Tửu - 酒
(
Nguyễn Khuyến
)
•
Văn xuy dương diệp giả kỳ 2 - 聞吹楊葉者其二
(
Lang Sĩ Nguyên
)