Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

tiān shēng ㄊㄧㄢ ㄕㄥ

1/1

天生

tiān shēng ㄊㄧㄢ ㄕㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) nature
(2) disposition
(3) innate
(4) natural

Một số bài thơ có sử dụng

• Cửu nhật đăng Huyền Vũ sơn lữ diểu - 九日登玄武山旅眺 (Thiệu Đại Chấn)
• Điếu hoàng giáp Phạm Văn Nghị - 弔黃甲范文誼 (Hoàng Văn Tuấn)
• Hồ Quảng quy chu đồ trung tác tam thập vận kỳ 23 - 湖廣歸舟途中作三十韻其二十三 (Ngô Nhân Tịnh)
• Nghệ An đạo trung - 乂安道中 (Ngô Thì Nhậm)
• Quy Đường độc chước - 龜堂獨酌 (Lục Du)
• Thạch tê hành - 石犀行 (Đỗ Phủ)
• Thạch tướng quân chiến trường ca - 石將軍戰場歌 (Lý Mộng Dương)
• Thương tiến tửu - 將進酒 (Lý Bạch)
• Tửu - 酒 (Nguyễn Khuyến)
• Văn xuy dương diệp giả kỳ 2 - 聞吹楊葉者其二 (Lang Sĩ Nguyên)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm