Có 1 kết quả:
kuān kuò ㄎㄨㄢ ㄎㄨㄛˋ
phồn thể
Từ điển phổ thông
mở rộng, mở to, nới rộng
Từ điển Trung-Anh
(1) expansive
(2) wide
(3) width
(4) thickness
(2) wide
(3) width
(4) thickness
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển phổ thông
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng