Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wǎng nián ㄨㄤˇ ㄋㄧㄢˊ

1/1

往年

wǎng nián ㄨㄤˇ ㄋㄧㄢˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

những năm qua, những năm vừa rồi

Từ điển Trung-Anh

(1) in former years
(2) in previous years

Một số bài thơ có sử dụng

• Giang hành bài thể kỳ 2 - 江行俳體其二 (Chung Tinh)
• Lưu Nguyễn tái đáo Thiên Thai bất phục kiến chư tiên tử - 劉阮再到天台不復見諸仙子 (Tào Đường)
• Thu dạ thừa nguyệt chu hành quá Lộc Châu độ - 秋夜承月舟行過祿州渡 (Nguyễn Văn Giao)
• Tống Lư thập tứ đệ thị ngự hộ Vi thượng thư linh thấn quy thượng đô nhị thập vận - 送盧十四弟侍禦護韋尚書靈櫬歸上都二十韻 (Đỗ Phủ)
• Tống Lý Lưỡng Sơn xuất sứ An Nam - 送李兩山出使安南 (Diêm Phục)
• Tống nhân chi Kiếm Các thối - 送人之劍閣倅 (Ngu Tập)
• Trùng tặng kỳ 2 - 重贈其二 (Liễu Tông Nguyên)
• Trường An xuân mộ - 長安春暮 (Thái Thuận)
• Túc Kim Sa giang - 宿金沙江 (Dương Thận)
• Vô đề - 無題 (Trần Quy Phượng)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm