Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

wǎng rì ㄨㄤˇ ㄖˋ

1/1

往日

wǎng rì ㄨㄤˇ ㄖˋ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

những ngày qua, những ngày vừa rồi

Từ điển Trung-Anh

in former days

Một số bài thơ có sử dụng

• Chu trung độc toạ hữu hoài kỳ 2 - 舟中獨坐有懷其二 (Ngô Thì Sĩ)
• Hoạ Tử Do “Mãnh Trì hoài cựu” - 和子由澠池懷舊 (Tô Thức)
• Hồng Đức thập bát niên Đinh Mùi tiến sĩ đề danh ký - 洪德十八年丁未進士題名記 (Thân Nhân Trung)
• Ngọc sơn điếu đài - 玉山釣臺 (Phạm Trọng Huyến)
• Phụng đáp Sầm Tham bổ khuyết kiến tặng - 奉答岑參補闕見贈 (Đỗ Phủ)
• Tô ma già kỳ 5 - 蘇摩遮其五 (Trương Duyệt)
• Trường hận ca - 長恨歌 (Vương Kiều Loan)
• Tuế yến hành - 歲晏行 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm